Lịch sử hình thành và kiểm định chất lượng đào tạo
Học viện Quốc tế TEG (TEG International College) được thành lập từ năm 1991 (tiền thân là Tyndale Education Group), sở hữu bề dày hơn 35 năm kinh nghiệm trong hệ thống giáo dục tư thục Singapore. Ngay từ những ngày đầu, trường đã xác lập định hướng chiến lược là mang tiêu chuẩn đào tạo kỹ thuật và quản trị thực tiễn của Vương quốc Anh về giảng dạy tại Đông Nam Á.
Trường hoạt động hợp pháp dưới sự cấp phép và giám sát chặt chẽ của Hội đồng Giáo dục Tư thục Singapore (CPE – trực thuộc SkillsFuture Singapore - SSG) và duy trì chứng nhận kiểm định chất lượng EduTrust. TEG áp dụng nghiêm ngặt Cơ chế Bảo vệ Học phí (Fee Protection Scheme - FPS), đảm bảo quyền lợi tài chính tuyệt đối cho sinh viên quốc tế.
- Tên cơ sở giáo dục
- TEG International College Pte. Ltd. (Thành lập năm 1991)
- Tư cách pháp nhân
- Học viện Giáo dục Tư nhân (PEI) được cấp phép bởi CPE (SkillsFuture Singapore - SSG)
- Chứng nhận & Bảo đảm
- Chứng nhận EduTrust; Áp dụng Hệ thống bảo vệ học phí FPS tiêu chuẩn chính phủ
- Đối tác văn bằng
- Tổ chức Giáo dục Pearson (Vương quốc Anh) & Các trường đại học công lập Anh Quốc
Thế mạnh vượt trội của chuẩn văn bằng Pearson BTEC HND
TEG được công nhận là một trong những cơ sở giáo dục tiên phong tại Singapore triển khai hệ thống văn bằng BTEC Higher Nationals (Level 4 & Level 5) do Hội đồng Khảo thí lớn nhất Vương quốc Anh — Pearson cấp:
- Giá trị học thuật quốc tế: BTEC HND Level 5 được thẩm định tương đương với 240 tín chỉ học thuật (bằng với hoàn thành năm 2 chương trình cử nhân đại học Anh). Bằng cấp có thể chuyển đổi thẳng lên năm cuối (Top-up) tại hàng trăm trường đại học trên thế giới.
- Phương pháp đào tạo hướng nghiệp: 100% môn học được đánh giá qua đồ án thực tế (assignments/projects) thay vì thi cử nặng tính học vẹt, giúp người học phát triển năng lực tư duy phản biện, kỹ năng làm việc nhóm và năng lực quản lý dự án.
- Chi phí tối ưu: Giúp học viên tiết kiệm từ 50% đến 60% học phí và sinh hoạt phí so với việc theo học trực tiếp hai năm đầu tại Anh Quốc.
Các khoa đào tạo chuyên sâu
Khoa Kỹ thuật & Công nghệ (School of Engineering)
Là thế mạnh nổi danh nhất của TEG với hệ thống phòng thí nghiệm chuyên dụng. Đào tạo chuyên sâu về Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering), Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical & Electronic), và Quản lý Cơ sở hạ tầng (Facilities Management). Sinh viên được thực hành phân tích vi mạch, tự động hóa và đo kiểm tín hiệu chuẩn công nghiệp.
Quản trị Kinh doanh & Chuỗi cung ứng (Logistics)
Khung chương trình Pearson BTEC về Marketing, Nhân sự, Kế toán - Tài chính và Logistics & Quản trị Chuỗi cung ứng theo tiêu chuẩn tập đoàn đa quốc gia.
Quản trị Khách sạn & Du lịch (Hospitality)
Kết hợp giữa quản trị dịch vụ hiếu khách hiện đại và kỳ thực tập doanh nghiệp (Industrial Attachment) tại các chuỗi nhà hàng, khu nghỉ dưỡng cao cấp ở Singapore.
Trí tuệ Nhân tạo (AI), An ninh Mạng & Dữ liệu
Chương trình đào tạo đón đầu làn sóng chuyển đổi số: Kỹ thuật lập trình hiện đại, phân tích dữ liệu kinh doanh và quản trị an toàn an ninh mạng.
Khối Tiếng Anh & Luyện thi Cambridge O/A-Level
Các cấp độ Tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao cùng chương trình dự bị Foundation giúp học viên vững vàng trước khi bước vào các học phần chuyên môn đại học.
Mạng lưới đại học đối tác Vương quốc Anh
- Pearson UK (BTEC HND)
- Hội đồng Khảo thí Edexcel
- Kiểm định EduTrust CPE
- Chuẩn văn bằng RQF Anh
- University of Sunderland (UK)
- York St John University (UK)
- Teesside University (UK)
- Wrexham University (UK)
- Bằng BTEC HND Level 5
- Cử nhân Top-up (BSc/BA Hons)
- Thạc sĩ Quản trị Kinh doanh
- Chuyển tiếp quốc tế sang Anh
Học phí và cơ cấu chi phí minh bạch
OneStep cập nhật bảng biểu phí tham khảo của Học viện Quốc tế TEG (mức phí chưa bao gồm thuế GST và các khoản bảo hiểm y tế theo quy định):
| Bậc học & Chương trình | Học phí niêm yết (SGD) | Chi phí quy đổi (VND) | Thời lượng đào tạo |
|---|---|---|---|
| Chứng chỉ Tiếng Anh (Certificate in English) | S$ 3,000 – 6,500 | ~ 55.000.000 – 120.000.000 đ | 3 – 6 tháng |
| Cao đẳng Nghề BTEC (Level 3 / Foundation) | S$ 7,500 – 9,800 | ~ 140.000.000 – 180.000.000 đ | 6 – 12 tháng |
| Cao đẳng Quốc gia BTEC HND (Level 4 & 5) | S$ 12,000 – 15,500 | ~ 220.000.000 – 285.000.000 đ | 18 – 24 tháng |
| Cử nhân Năm cuối (Bachelor Top-up) | S$ 16,000 – 22,000 | ~ 295.000.000 – 405.000.000 đ | 12 tháng |
| Thạc sĩ / MBA Đại học Anh Quốc | S$ 18,000 – 26,000 | ~ 330.000.000 – 480.000.000 đ | 12 – 15 tháng |